护照
Hán Việt: hộ chiếu
护照 (hù zhào) nghĩa là: hộ chiếu
Ý nghĩa của 护照
护照 (hù zhào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hộ chiếu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: passport; 個|个[gè].
💡 Mẹo dùng: 办护照 = làm hộ chiếu. Lượng từ: 本.
Lượng từ đi kèm: 本
Đếm là 一本护照, không phải 一护照. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hộ chiếu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hộ chiếu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 护照
请给我看一下您的护照。
Qǐng gěi wǒ kàn yíxià nín de hùzhào.
Cho tôi xem hộ chiếu của ngài.
我的护照找不到了。
Wǒ de hùzhào zhǎo bu dào le.
Hộ chiếu của tôi tìm không thấy rồi.