zhī
Hán Việt: chích

只 (zhī) nghĩa là: con (lượng từ cho động vật); chiếc (một trong một đôi)

HSK 3 (2.0) HSK 1 (3.0) lượng từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(zhī) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là con (lượng từ cho động vật); chiếc (một trong một đôi). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: classifier for birds and certain animals; one of a pair; some utensils.

💡 Mẹo dùng: Đọc zhī: lượng từ (一只狗, 一只手); đọc zhǐ: chỉ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "con (lượng từ cho động vật)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我家有一只猫。
Wǒ jiā yǒu yì zhī māo.
Nhà tôi có một con mèo.
树上有两只鸟。
Shù shàng yǒu liǎng zhī niǎo.
Trên cây có hai con chim.

Từ liên quan