相辅相成
Hán Việt: tương phụ tương thành
相辅相成 (xiāng fǔ xiāng chéng) nghĩa là: bổ trợ lẫn nhau; nương tựa nhau cùng hoàn thiện
Ý nghĩa của 相辅相成
相辅相成 (xiāng fǔ xiāng chéng) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là bổ trợ lẫn nhau; nương tựa nhau cùng hoàn thiện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to complement one another (idiom).
💡 Mẹo dùng: Chủ ngữ luôn là hai sự vật đi cùng nhau.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tương phụ tương thành" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bổ trợ lẫn nhau" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 相辅相成
理论和实践是相辅相成的。
Lǐlùn hé shíjiàn shì xiāngfǔ-xiāngchéng de.
Lý luận và thực tiễn bổ trợ lẫn nhau.
学习和休息也相辅相成。
Xuéxí hé xiūxi yě xiāngfǔ-xiāngchéng.
Học tập và nghỉ ngơi cũng bổ trợ cho nhau.