照相
Hán Việt: chiếu tướng
照相 (zhào xiàng) nghĩa là: chụp ảnh; chụp hình
Ý nghĩa của 照相
照相 (zhào xiàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chụp ảnh; chụp hình. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Từ ly hợp: 照了一张相. Nghĩa như 拍照 nhưng hơi cũ hơn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chiếu tướng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chụp ảnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 照相
我们一起照张相吧。
Wǒmen yìqǐ zhào zhāng xiàng ba.
Chúng ta cùng chụp một tấm ảnh nhé.
他喜欢给孩子照相。
Tā xǐhuan gěi háizi zhàoxiàng.
Anh ấy thích chụp ảnh cho con.