字典
zì diǎn
Hán Việt: tự điển

字典 (zì diǎn) nghĩa là: từ điển; tự điển (tra chữ)

Ý nghĩa của 字典

字典 (zì diǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là từ điển; tự điển (tra chữ). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: dictionary; character dictionary.

💡 Mẹo dùng: 字典 tra chữ, 词典 tra từ; lượng từ: 本.
Lượng từ đi kèm: běn
Đếm là 一本字典, không phải 一字典. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tự điển" giúp bạn liên tưởng nghĩa "từ điển" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 字典

我不认识这个字,查一下字典。
Wǒ bú rènshi zhège zì, chá yíxià zìdiǎn.
Tôi không biết chữ này, tra từ điển xem.
这本字典很有用。
Zhè běn zìdiǎn hěn yǒuyòng.
Cuốn từ điển này rất hữu ích.

Từ liên quan