自己
Hán Việt: tự kỷ
自己 (zì jǐ) nghĩa là: tự mình; bản thân; chính mình
Ý nghĩa của 自己
自己 (zì jǐ) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa là tự mình; bản thân; chính mình. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: oneself; one's own.
💡 Mẹo dùng: Đứng sau đại từ để nhấn mạnh: 我自己, 他自己.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tự kỷ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tự mình" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 自己
我自己做饭。
Wǒ zìjǐ zuòfàn.
Tôi tự nấu cơm.
你要相信自己。
Nǐ yào xiāngxìn zìjǐ.
Bạn phải tin vào bản thân.