繁体字
fán tǐ zì
Hán Việt: phồn thể tự

繁体字 (fán tǐ zì) nghĩa là: chữ phồn thể; chữ Hán phồn thể

Ý nghĩa của 繁体字

繁体字 (fán tǐ zì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chữ phồn thể; chữ Hán phồn thể. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: traditional Chinese character.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa là 简体字, tức chữ giản thể dùng ở Trung Quốc đại lục.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phồn thể tự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chữ phồn thể" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 繁体字

台湾和香港使用繁体字。
Táiwān hé Xiānggǎng shǐyòng fántǐzì.
Đài Loan và Hồng Kông dùng chữ phồn thể.
这些繁体字我看不懂。
Zhèxiē fántǐzì wǒ kàn bù dǒng.
Những chữ phồn thể này tôi không đọc hiểu được.

Từ liên quan