数字
Hán Việt: số tự
数字 (shù zì) nghĩa là: con số; chữ số; kỹ thuật số
Ý nghĩa của 数字
数字 (shù zì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là con số; chữ số; kỹ thuật số. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: numeral; digit; number.
💡 Mẹo dùng: 数字化 = số hóa; 数字经济 = kinh tế số.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个数字, không phải 一数字. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "số tự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "con số" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 数字
这个数字是什么意思?
Zhège shùzì shì shénme yìsi?
Con số này có nghĩa là gì?
我的手机号码有十一个数字。
Wǒ de shǒujī hàomǎ yǒu shíyī gè shùzì.
Số điện thoại của tôi có mười một chữ số.