字
Hán Việt: tự
字 (zì) nghĩa là: chữ; chữ viết
Ý nghĩa của 字
字 (zì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chữ; chữ viết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: letter; symbol; character.
💡 Mẹo dùng: 汉字 = chữ Hán; 写字 = viết chữ; 名字 = tên.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个字, không phải 一字. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chữ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 字
这个字怎么读?
Zhège zì zěnme dú?
Chữ này đọc thế nào?
我认识这个字。
Wǒ rènshi zhège zì.
Tôi biết chữ này.