字母
zì mǔ
Hán Việt: tự mẫu

字母 (zì mǔ) nghĩa là: chữ cái; ký tự bảng chữ cái

Ý nghĩa của 字母

字母 (zì mǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chữ cái; ký tự bảng chữ cái. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: letter (of the alphabet).

💡 Mẹo dùng: 字母 là chữ cái của hệ chữ ghi âm; 汉字 không gọi là 字母.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个字母, không phải 一字母. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tự mẫu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chữ cái" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 字母

英语一共有二十六个字母。
Yīngyǔ yīgòng yǒu èrshíliù gè zìmǔ.
Tiếng Anh có tất cả hai mươi sáu chữ cái.
请写出你名字的第一个字母。
Qǐng xiěchū nǐ míngzi de dì yī gè zìmǔ.
Hãy viết ra chữ cái đầu tiên trong tên bạn.

Từ liên quan