可爱
Hán Việt: khả ái
可爱 (kě ài) nghĩa là: đáng yêu; dễ thương
Ý nghĩa của 可爱
可爱 (kě ài) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đáng yêu; dễ thương. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: adorable; cute; lovely.
💡 Mẹo dùng: Pinyin có dấu nháy: kě'ài. Dùng cho người, động vật, đồ vật.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khả ái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đáng yêu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 可爱
这只小猫真可爱!
Zhè zhī xiǎo māo zhēn kě'ài!
Con mèo nhỏ này thật đáng yêu!
她的女儿很可爱。
Tā de nǚ'ér hěn kě'ài.
Con gái cô ấy rất dễ thương.