安排
ān pái
Hán Việt: an bài

安排 (ān pái) nghĩa là: sắp xếp; bố trí; thu xếp

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của 安排

安排 (ān pái) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sắp xếp; bố trí; thu xếp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to arrange; to plan; to set up.

💡 Mẹo dùng: Cũng dùng như danh từ: 有什么安排? (có kế hoạch gì không?).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "an bài" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sắp xếp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 安排

经理安排我明天去北京。
Jīnglǐ ānpái wǒ míngtiān qù Běijīng.
Giám đốc sắp xếp cho tôi ngày mai đi Bắc Kinh.
这次活动安排得很好。
Zhè cì huódòng ānpái de hěn hǎo.
Hoạt động lần này được sắp xếp rất tốt.

Từ liên quan