爱护
ài hù
Hán Việt: ái hộ

爱护 (ài hù) nghĩa là: yêu quý và bảo vệ; giữ gìn; chăm sóc

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 😊 Cảm xúc & tính cách

Ý nghĩa của 爱护

爱护 (ài hù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là yêu quý và bảo vệ; giữ gìn; chăm sóc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to cherish; to treasure; to take care of.

💡 Mẹo dùng: 爱护 nhấn mạnh bảo vệ; 爱惜 nhấn mạnh tiếc, không lãng phí.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ái hộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "yêu quý và bảo vệ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 爱护

我们要爱护公共环境。
Wǒmen yào àihù gōnggòng huánjìng.
Chúng ta phải giữ gìn môi trường công cộng.
老师非常爱护自己的学生。
Lǎoshī fēicháng àihù zìjǐ de xuéshēng.
Thầy giáo rất yêu quý và bảo vệ học sinh của mình.

Từ liên quan