笔记本
Hán Việt: bút ký bản
笔记本 (bǐ jì běn) nghĩa là: sổ tay; vở ghi chép; máy tính xách tay
Ý nghĩa của 笔记本
笔记本 (bǐ jì běn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sổ tay; vở ghi chép; máy tính xách tay. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: notebook.
💡 Mẹo dùng: 笔记本电脑 = máy tính xách tay, thường nói tắt là 笔记本.
Lượng từ đi kèm: 本 běn
Đếm là 一本笔记本, không phải 一笔记本. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bút ký bản" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sổ tay" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 笔记本
请把这句话写在笔记本上。
Qǐng bǎ zhè jù huà xiě zài bǐjìběn shang.
Hãy viết câu này vào sổ tay.
我的笔记本电脑坏了。
Wǒ de bǐjìběn diànnǎo huài le.
Máy tính xách tay của tôi hỏng rồi.