忘记
Hán Việt: vong ký
忘记 (wàng jì) nghĩa là: quên
Ý nghĩa của 忘记
忘记 (wàng jì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là quên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to forget.
💡 Mẹo dùng: 忘记 = 忘 (忘了, 别忘了).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vong ký" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 忘记
我忘记带钱包了。
Wǒ wàngjì dài qiánbāo le.
Tôi quên mang ví rồi.
别忘记给我打电话。
Bié wàngjì gěi wǒ dǎ diànhuà.
Đừng quên gọi điện cho tôi.