记录
Hán Việt: ký lục
记录 (jì lù) nghĩa là: ghi chép; ghi lại; bản ghi chép
Ý nghĩa của 记录
记录 (jì lù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ghi chép; ghi lại; bản ghi chép. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to record; record (written account); record (in sports etc).
💡 Mẹo dùng: 记录 = ghi chép; 纪录 = kỷ lục (thể thao).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个记录, không phải 一记录. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ký lục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ghi chép" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 记录
请把会议内容记录下来。
Qǐng bǎ huìyì nèiróng jìlù xiàlái.
Hãy ghi chép lại nội dung cuộc họp.
他用日记记录每天的生活。
Tā yòng rìjì jìlù měitiān de shēnghuó.
Anh ấy dùng nhật ký ghi lại cuộc sống mỗi ngày.