毕业
bì yè
Hán Việt: tất nghiệp

毕业 (bì yè) nghĩa là: tốt nghiệp

Ý nghĩa của 毕业

毕业 (bì yè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tốt nghiệp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: graduation; to graduate; to finish school.

💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp: 毕了业; 'tốt nghiệp trường X' nói 从 X 毕业.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tất nghiệp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tốt nghiệp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 毕业

我明年大学毕业。
Wǒ míngnián dàxué bìyè.
Năm sau tôi tốt nghiệp đại học.
毕业以后你想做什么?
Bìyè yǐhòu nǐ xiǎng zuò shénme?
Sau khi tốt nghiệp bạn muốn làm gì?

Từ liên quan