笨
Hán Việt: bổn
笨 (bèn) nghĩa là: ngốc; đần; vụng về
Ý nghĩa của 笨
笨 (bèn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngốc; đần; vụng về. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: stupid; foolish; silly.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 聪明 (thông minh).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bổn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngốc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 笨
我太笨了,又忘了。
Wǒ tài bèn le, yòu wàng le.
Tôi ngốc quá, lại quên rồi.
他不笨,只是不努力。
Tā bú bèn, zhǐshì bù nǔlì.
Anh ấy không ngốc, chỉ là không cố gắng.