不断
Hán Việt: bất đoạn
不断 (bù duàn) nghĩa là: không ngừng; liên tục
Ý nghĩa của 不断
不断 (bù duàn) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là không ngừng; liên tục. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: unceasing; uninterrupted; continuous.
💡 Mẹo dùng: 不断 + động từ; 不断地 + động từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bất đoạn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "không ngừng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 不断
他不断地努力,终于成功了。
Tā búduàn de nǔlì, zhōngyú chénggōng le.
Anh ấy không ngừng cố gắng, cuối cùng đã thành công.
城市的人口在不断增加。
Chéngshì de rénkǒu zài búduàn zēngjiā.
Dân số thành phố đang liên tục tăng lên.