打印
Hán Việt: đả ấn
打印 (dǎ yìn) nghĩa là: in; in ấn
Ý nghĩa của 打印
打印 (dǎ yìn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là in; in ấn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to print; to seal; to stamp.
💡 Mẹo dùng: 打印机 = máy in; 复印 = phô tô.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đả ấn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "in" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 打印
请帮我打印这份文件。
Qǐng bāng wǒ dǎyìn zhè fèn wénjiàn.
Hãy giúp tôi in tài liệu này.
打印机没纸了。
Dǎyìnjī méi zhǐ le.
Máy in hết giấy rồi.