打扫
dǎ sǎo
Hán Việt: đả tảo

打扫 (dǎ sǎo) nghĩa là: quét dọn; dọn dẹp

Ý nghĩa của 打扫

打扫 (dǎ sǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là quét dọn; dọn dẹp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to clean; to sweep.

💡 Mẹo dùng: 打扫房间/教室/卫生.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đả tảo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quét dọn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 打扫

我每天打扫房间。
Wǒ měi tiān dǎsǎo fángjiān.
Tôi dọn phòng mỗi ngày.
周末我们一起打扫卫生吧。
Zhōumò wǒmen yìqǐ dǎsǎo wèishēng ba.
Cuối tuần chúng ta cùng dọn vệ sinh nhé.

Từ liên quan