印象
Hán Việt: ấn tượng
印象 (yìn xiàng) nghĩa là: ấn tượng
Ý nghĩa của 印象
印象 (yìn xiàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ấn tượng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: impression.
💡 Mẹo dùng: 对…印象很好/很深; 留下印象 = để lại ấn tượng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ấn tượng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ấn tượng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 印象
他给我留下了很好的印象。
Tā gěi wǒ liúxià le hěn hǎo de yìnxiàng.
Anh ấy để lại cho tôi ấn tượng rất tốt.
我对这个城市印象很深。
Wǒ duì zhège chéngshì yìnxiàng hěn shēn.
Tôi có ấn tượng rất sâu về thành phố này.