打扮
Hán Việt: đả ban
打扮 (dǎ ban) nghĩa là: ăn diện; trang điểm; ăn mặc
Ý nghĩa của 打扮
打扮 (dǎ ban) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ăn diện; trang điểm; ăn mặc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to decorate; to dress; to make up.
💡 Mẹo dùng: 扮 đọc thanh nhẹ (ban); 打扮得 + tính từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đả ban" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ăn diện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 打扮
她今天打扮得很漂亮。
Tā jīntiān dǎban de hěn piàoliang.
Hôm nay cô ấy ăn diện rất đẹp.
你打扮一下再出门吧。
Nǐ dǎban yíxià zài chūmén ba.
Bạn sửa soạn một chút rồi hãy ra ngoài.