打针
dǎ zhēn
Hán Việt: đả châm

打针 (dǎ zhēn) nghĩa là: tiêm; chích thuốc

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) động từ 🩺 Sức khỏe & cơ thể

Ý nghĩa của 打针

打针 (dǎ zhēn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiêm; chích thuốc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to give or have an injection.

💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp: 打一针, 打了针.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đả châm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiêm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 打针

医生给我打了一针。
Yīshēng gěi wǒ dǎle yì zhēn.
Bác sĩ tiêm cho tôi một mũi.
孩子都很怕打针。
Háizi dōu hěn pà dǎzhēn.
Trẻ con đều rất sợ tiêm.

Từ liên quan