打折
Hán Việt: đả chiết
打折 (dǎ zhé) nghĩa là: giảm giá; chiết khấu
Ý nghĩa của 打折
打折 (dǎ zhé) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là giảm giá; chiết khấu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to give a discount.
💡 Mẹo dùng: 打八折 = còn 80% giá, tức giảm 20%; động từ ly hợp.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đả chiết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giảm giá" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 打折
这家商店正在打折。
Zhè jiā shāngdiàn zhèngzài dǎzhé.
Cửa hàng này đang giảm giá.
这件衣服打八折。
Zhè jiàn yīfu dǎ bā zhé.
Bộ đồ này giảm giá hai mươi phần trăm.