打算
Hán Việt: đả toán
打算 (dǎ suàn) nghĩa là: định; dự định; kế hoạch
Ý nghĩa của 打算
打算 (dǎ suàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là định; dự định; kế hoạch. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to plan; to intend; to calculate.
💡 Mẹo dùng: 打算 + động từ. Cũng là danh từ: 有什么打算?
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个打算, không phải 一打算. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đả toán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "định" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 打算
你周末打算做什么?
Nǐ zhōumò dǎsuàn zuò shénme?
Cuối tuần bạn định làm gì?
我打算明年去中国。
Wǒ dǎsuàn míngnián qù Zhōngguó.
Tôi định năm sau đi Trung Quốc.