得意
Hán Việt: đắc ý
得意 (dé yì) nghĩa là: đắc ý; tự mãn; hí hửng
Ý nghĩa của 得意
得意 (dé yì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đắc ý; tự mãn; hí hửng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: proud of oneself; pleased with oneself; complacent.
💡 Mẹo dùng: Thường mang sắc thái hơi tiêu cực; 得 đọc dé.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đắc ý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đắc ý" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 得意
他得意地笑了。
Tā déyì de xiào le.
Anh ấy cười đắc ý.
别太得意,比赛还没结束。
Bié tài déyì, bǐsài hái méi jiéshù.
Đừng đắc ý quá, trận đấu chưa kết thúc.