同意
Hán Việt: đồng ý
同意 (tóng yì) nghĩa là: đồng ý; tán thành
Ý nghĩa của 同意
同意 (tóng yì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đồng ý; tán thành. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to agree; to consent; to approve.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đồng ý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đồng ý" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 同意
我同意你的看法。
Wǒ tóngyì nǐ de kànfǎ.
Tôi đồng ý với ý kiến của bạn.
妈妈不同意我去。
Māma bù tóngyì wǒ qù.
Mẹ không đồng ý cho tôi đi.