满意
Hán Việt: mãn ý
满意 (mǎn yì) nghĩa là: hài lòng; vừa ý
Ý nghĩa của 满意
满意 (mǎn yì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hài lòng; vừa ý. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: satisfied; pleased; to one's satisfaction.
💡 Mẹo dùng: Cấu trúc: 对 + ai/cái gì + 满意. Trái nghĩa: 不满意.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mãn ý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hài lòng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 满意
老师对我的成绩很满意。
Lǎoshī duì wǒ de chéngjì hěn mǎnyì.
Cô giáo rất hài lòng với thành tích của tôi.
你对这个房间满意吗?
Nǐ duì zhège fángjiān mǎnyì ma?
Bạn có hài lòng với căn phòng này không?