舍不得
shě bu de
Hán Việt: xả bất đắc

舍不得 (shě bu de) nghĩa là: không nỡ; tiếc (không muốn rời/bỏ)

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 😊 Cảm xúc & tính cách

Ý nghĩa của 舍不得

舍不得 (shě bu de) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là không nỡ; tiếc (không muốn rời/bỏ). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to hate to do sth; to hate to part with; to begrudge.

💡 Mẹo dùng: 舍不得 + động từ/danh từ; dạng khẳng định 舍得 (nỡ, sẵn lòng).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "xả bất đắc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "không nỡ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 舍不得

我舍不得离开这里。
Wǒ shě bu de líkāi zhèlǐ.
Tôi không nỡ rời khỏi nơi này.
她舍不得花钱买新衣服。
Tā shě bu de huā qián mǎi xīn yīfu.
Cô ấy tiếc tiền không mua quần áo mới.

Từ liên quan