激动
jī dòng
Hán Việt: kích động

激动 (jī dòng) nghĩa là: xúc động; phấn khích; kích động

Ý nghĩa của 激动

激动 (jī dòng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là xúc động; phấn khích; kích động. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to excite; to agitate; exciting.

💡 Mẹo dùng: 激动 = xúc động mạnh (vui, phấn khích, giận); 感动 = cảm động (vì tình cảm).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "kích động" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xúc động" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 激动

听到这个消息,我激动得睡不着。
Tīngdào zhège xiāoxi, wǒ jīdòng de shuì bu zháo.
Nghe tin này, tôi phấn khích đến mức không ngủ được.
别激动,慢慢说。
Bié jīdòng, mànmàn shuō.
Đừng kích động, từ từ nói.

Từ liên quan