动物
Hán Việt: động vật
动物 (dòng wù) nghĩa là: động vật; con vật
Ý nghĩa của 动物
动物 (dòng wù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là động vật; con vật. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: animal; 群; 個|个[gè].
💡 Mẹo dùng: 动物园 = vườn thú. Lượng từ: 只, 种.
Lượng từ đi kèm: 只
Đếm là 一只动物, không phải 一动物. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "động vật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "động vật" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 动物
我最喜欢的动物是熊猫。
Wǒ zuì xǐhuan de dòngwù shì xióngmāo.
Con vật tôi thích nhất là gấu trúc.
周末我们去动物园吧。
Zhōumò wǒmen qù dòngwùyuán ba.
Cuối tuần chúng ta đi sở thú nhé.