爱好
Hán Việt: ái hiếu
爱好 (ài hào) nghĩa là: sở thích; thú vui; ham thích
Ý nghĩa của 爱好
爱好 (ài hào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sở thích; thú vui; ham thích. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to like; to take pleasure in; keen on.
💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ (sở thích) vừa là động từ (ham thích). 好 đọc hào, thanh 4.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个爱好, không phải 一爱好. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ái hiếu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sở thích" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 爱好
我的爱好是看书和游泳。
Wǒ de àihào shì kàn shū hé yóuyǒng.
Sở thích của tôi là đọc sách và bơi lội.
他很爱好运动。
Tā hěn àihào yùndòng.
Anh ấy rất thích thể thao.