处
Âm Hán Việt: xứ, xử
Chữ 处 nghĩa là gì?
Chữ 处 đọc là chù, chu, chǔ, âm Hán Việt là "xứ, xử". Chữ này thuộc bộ 夂 (thêm 2 nét), tổng cộng 5 nét. Nghĩa tham khảo: place, locale; department.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 8 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 处 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hội ý. Các bộ phận xếp theo kiểu bao góc dưới trái. Nghĩa của chữ hình thành từ việc ghép ý nghĩa các bộ phận lại với nhau.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.