航班
Hán Việt: hàng ban
航班 (háng bān) nghĩa là: chuyến bay
Ý nghĩa của 航班
航班 (háng bān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chuyến bay. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: scheduled flight; flight number; plane.
💡 Mẹo dùng: 航班号 = số hiệu chuyến bay; 航班晚点 = chuyến bay bị trễ; 取消航班 = hủy chuyến.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hàng ban" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chuyến bay" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 航班
你的航班几点起飞?
Nǐ de hángbān jǐ diǎn qǐfēi?
Chuyến bay của bạn mấy giờ cất cánh?
因为天气不好,航班晚点了。
Yīnwèi tiānqì bù hǎo, hángbān wǎndiǎn le.
Vì thời tiết xấu, chuyến bay bị muộn.