到处
dào chù
Hán Việt: đáo xứ

到处 (dào chù) nghĩa là: khắp nơi; đâu đâu cũng

HSK 4 (2.0) HSK 3 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 到处

到处 (dào chù) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là khắp nơi; đâu đâu cũng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: everywhere.

💡 Mẹo dùng: 到处 + 都 + ...; đứng trước động từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đáo xứ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khắp nơi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 到处

我到处找你,你去哪儿了?
Wǒ dàochù zhǎo nǐ, nǐ qù nǎr le?
Tôi tìm bạn khắp nơi, bạn đi đâu vậy?
春天到处都是花。
Chūntiān dàochù dōu shì huā.
Mùa xuân đâu đâu cũng là hoa.

Từ liên quan