好像
Hán Việt: hảo tượng
好像 (hǎo xiàng) nghĩa là: hình như; dường như; giống như
Ý nghĩa của 好像
好像 (hǎo xiàng) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là hình như; dường như; giống như. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: as if; to seem like.
💡 Mẹo dùng: 好像…(一样/似的) = giống như…; diễn tả phỏng đoán không chắc chắn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hảo tượng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hình như" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 好像
他好像生病了。
Tā hǎoxiàng shēngbìng le.
Hình như anh ấy bị ốm rồi.
这个地方我好像来过。
Zhège dìfang wǒ hǎoxiàng lái guo.
Nơi này hình như tôi đã từng đến.