骄傲
Hán Việt: kiêu ngạo
骄傲 (jiāo ào) nghĩa là: kiêu ngạo; tự hào; hãnh diện
Ý nghĩa của 骄傲
骄傲 (jiāo ào) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là kiêu ngạo; tự hào; hãnh diện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: pride; arrogance; conceited.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa xấu (kiêu ngạo) hoặc nghĩa tốt (tự hào) tùy ngữ cảnh: 为……骄傲.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kiêu ngạo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kiêu ngạo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 骄傲
他太骄傲了,谁都看不起。
Tā tài jiāo'ào le, shéi dōu kànbuqǐ.
Anh ta kiêu ngạo quá, coi thường tất cả mọi người.
我为我的女儿感到骄傲。
Wǒ wèi wǒ de nǚ'ér gǎndào jiāo'ào.
Tôi cảm thấy tự hào về con gái mình.