交通
jiāo tōng
Hán Việt: giao thông

交通 (jiāo tōng) nghĩa là: giao thông

Ý nghĩa của 交通

交通 (jiāo tōng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là giao thông. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be connected; traffic; transportation.

💡 Mẹo dùng: 交通工具 = phương tiện giao thông; 交通事故 = tai nạn giao thông.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "giao thông" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giao thông" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 交通

这个城市的交通很方便。
Zhège chéngshì de jiāotōng hěn fāngbiàn.
Giao thông của thành phố này rất thuận tiện.
这里的交通越来越好了。
Zhèlǐ de jiāotōng yuè lái yuè hǎo le.
Giao thông ở đây ngày càng tốt hơn.

Từ liên quan