争端
Hán Việt: tranh đoan
争端 (zhēng duān) nghĩa là: tranh chấp, mối bất hòa; xung đột
Ý nghĩa của 争端
争端 (zhēng duān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tranh chấp, mối bất hòa; xung đột. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: dispute; controversy; conflict.
💡 Mẹo dùng: Chỉ danh từ, thường về quan hệ quốc tế hay pháp lý; không làm động từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tranh đoan" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tranh chấp, mối bất hòa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 争端
两国的争端还没有解决。
Liǎng guó de zhēngduān hái méiyǒu jiějué.
Tranh chấp giữa hai nước vẫn chưa được giải quyết.
谈判可以避免争端。
Tánpàn kěyǐ bìmiǎn zhēngduān.
Đàm phán có thể tránh được tranh chấp.