竞赛
Hán Việt: cạnh trại
竞赛 (jìng sài) nghĩa là: cuộc thi; cuộc thi đấu; thi tài
Ý nghĩa của 竞赛
竞赛 (jìng sài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cuộc thi; cuộc thi đấu; thi tài. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: race; competition.
💡 Mẹo dùng: 竞赛 thiên về thi tài có tổ chức; 比赛 dùng rộng hơn trong thể thao.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个竞赛, không phải 一竞赛. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cạnh trại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cuộc thi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 竞赛
他参加了数学竞赛。
Tā cānjiāle shùxué jìngsài.
Cậu ấy đã tham gia cuộc thi toán.
这场竞赛非常激烈。
Zhè chǎng jìngsài fēicháng jīliè.
Cuộc thi đấu này vô cùng quyết liệt.