争论
Hán Việt: tranh luận
争论 (zhēng lùn) nghĩa là: tranh luận; tranh cãi; cuộc tranh luận
Ý nghĩa của 争论
争论 (zhēng lùn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tranh luận; tranh cãi; cuộc tranh luận. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to argue; to debate; to contend.
💡 Mẹo dùng: 争论 nhấn mạnh hai bên cãi nhau; 讨论 là bàn bạc ôn hòa.
Lượng từ đi kèm: 次
Đếm là 一次争论, không phải 一争论. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tranh luận" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tranh luận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 争论
他们为这件事争论了很久。
Tāmen wèi zhè jiàn shì zhēnglùnle hěn jiǔ.
Họ đã tranh luận về việc này rất lâu.
这个问题还有争论。
Zhège wèntí hái yǒu zhēnglùn.
Vấn đề này vẫn còn tranh cãi.