镜子
jìng zi
Hán Việt: kính tử

镜子 (jìng zi) nghĩa là: gương; cái gương

Ý nghĩa của 镜子

镜子 (jìng zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là gương; cái gương. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: mirror; 個|个[gè].

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 面. 照镜子 = soi gương.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一面镜子, không phải 一镜子. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "kính tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gương" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 镜子

她在镜子前看了很久。
Tā zài jìngzi qián kàn le hěn jiǔ.
Cô ấy soi gương rất lâu.
墙上有一面大镜子。
Qiáng shàng yǒu yí miàn dà jìngzi.
Trên tường có một chiếc gương lớn.

Từ liên quan