liàng
Hán Việt: lượng

亮 (liàng) nghĩa là: sáng; sáng sủa; sáng lên

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của

(liàng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là sáng; sáng sủa; sáng lên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bright; clear; resonant.

💡 Mẹo dùng: 天亮 = trời sáng; 月亮 = mặt trăng; 灯亮了 = đèn sáng lên.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lượng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sáng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这个房间很亮。
Zhège fángjiān hěn liàng.
Căn phòng này rất sáng.
天亮了,我们出发吧。
Tiān liàng le, wǒmen chūfā ba.
Trời sáng rồi, chúng ta xuất phát thôi.

Từ liên quan