聊天
Hán Việt: liêu thiên
聊天 (liáo tiān) nghĩa là: trò chuyện; tán gẫu; nói chuyện phiếm
Ý nghĩa của 聊天
聊天 (liáo tiān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trò chuyện; tán gẫu; nói chuyện phiếm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to chat; to gossip.
💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp: 聊了一会儿天, 聊聊天.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "liêu thiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trò chuyện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 聊天
我们坐下来聊聊天吧。
Wǒmen zuò xiàlái liáoliao tiān ba.
Chúng ta ngồi xuống trò chuyện chút đi.
她喜欢和朋友在网上聊天。
Tā xǐhuan hé péngyou zài wǎngshàng liáotiān.
Cô ấy thích tán gẫu với bạn bè trên mạng.