月亮
Hán Việt: nguyệt lượng
月亮 (yuè liang) nghĩa là: mặt trăng; trăng
Ý nghĩa của 月亮
月亮 (yuè liang) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mặt trăng; trăng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: moon.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nguyệt lượng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mặt trăng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 月亮
今晚的月亮很圆。
Jīn wǎn de yuèliang hěn yuán.
Trăng đêm nay rất tròn.
月亮出来了。
Yuèliang chūlái le.
Trăng lên rồi.