响亮
Hán Việt: hưởng lượng
响亮 (xiǎng liàng) nghĩa là: vang; to rõ; sang sảng
Ý nghĩa của 响亮
响亮 (xiǎng liàng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là vang; to rõ; sang sảng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: loud and clear; resounding.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hưởng lượng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vang" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 响亮
他的声音又响亮又好听。
Tā de shēngyīn yòu xiǎngliàng yòu hǎotīng.
Giọng anh ấy vừa vang vừa hay.
教室里响起了响亮的掌声。
Jiàoshì lǐ xiǎngqǐ le xiǎngliàng de zhǎngshēng.
Trong lớp vang lên tiếng vỗ tay giòn giã.