马虎
mǎ hu
Hán Việt: mã hổ

马虎 (mǎ hu) nghĩa là: cẩu thả; qua loa; đại khái

Ý nghĩa của 马虎

马虎 (mǎ hu) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là cẩu thả; qua loa; đại khái. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: careless; sloppy; negligent.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 认真, 仔细. 马马虎虎 = tàm tạm.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mã hổ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cẩu thả" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 马虎

他做事太马虎了。
Tā zuò shì tài mǎhu le.
Anh ấy làm việc cẩu thả quá.
考试的时候不能马虎。
Kǎoshì de shíhou bù néng mǎhu.
Lúc thi không được qua loa.

Từ liên quan