满
Hán Việt: mãn
满 (mǎn) nghĩa là: đầy; tròn; hài lòng
Ý nghĩa của 满
满 (mǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đầy; tròn; hài lòng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: full; filled; packed.
💡 Mẹo dùng: Động từ + 满 = đầy (坐满, 装满); 满意 = hài lòng; 满十八岁 = tròn 18 tuổi.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mãn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đầy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 满
杯子里的水满了。
Bēizi lǐ de shuǐ mǎn le.
Nước trong cốc đầy rồi.
教室里坐满了学生。
Jiàoshì lǐ zuò mǎn le xuéshēng.
Trong lớp ngồi đầy học sinh.