piàn
Hán Việt: phiến

骗 (piàn) nghĩa là: lừa; lừa gạt; lừa dối

Ý nghĩa của

(piàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lừa; lừa gạt; lừa dối. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to cheat; to swindle; to deceive.

💡 Mẹo dùng: 骗子 = kẻ lừa đảo; 受骗 = bị lừa.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phiến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lừa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

你别骗我了。
Nǐ bié piàn wǒ le.
Bạn đừng lừa tôi nữa.
他被人骗了很多钱。
Tā bèi rén piàn le hěn duō qián.
Anh ấy bị người ta lừa mất rất nhiều tiền.

Từ liên quan